Vocabulary 4: 4
Điền nội dung bài ở đây. Có thể bôi đen từ để popup nghĩa (nếu bạn dùng vocab-popup.js).
Vocabulary list
Ví dụ mẫu. Bạn thay bằng nội dung thực tế.
| Word | Meaning | Example |
|---|---|---|
| example | ví dụ | This is an example sentence. |
Điền nội dung bài ở đây. Có thể bôi đen từ để popup nghĩa (nếu bạn dùng vocab-popup.js).
Ví dụ mẫu. Bạn thay bằng nội dung thực tế.
| Word | Meaning | Example |
|---|---|---|
| example | ví dụ | This is an example sentence. |