Vocabulary 4: 4

Điền nội dung bài ở đây. Có thể bôi đen từ để popup nghĩa (nếu bạn dùng vocab-popup.js).

Vocabulary list

Ví dụ mẫu. Bạn thay bằng nội dung thực tế.

Word Meaning Example
example ví dụ This is an example sentence.

📋 Từ vựng đã lưu